cầm thư

cầm thư

Ông ấy một đời gắn bó với cầm thư.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đời sống trí thức, sự nghiệp văn chương: "Cầm thư" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ cuộc sống gắn liền với việc đàn hát ("cầm") sách vở ("thư"), tượng trưng cho đời sống văn hóa, trí thức của các bậc nho sĩ, văn nhân ngày xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cái nợ cầm thư phải trả xong. (Món nợ với sự nghiệp văn chương, trí thức phải trả cho xong.)
    • Ông ấy một đời gắn bó với cầm thư. (Ông ấy cả đời gắn bó với đời sống văn chương, sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nợ cầm thư": Một thành ngữ cố định, chỉ món nợ tinh thần, trách nhiệm của kẻ đối với sự nghiệp văn chương, đạo . Người xưa quan niệm việc tu dưỡng, học hành, cống hiến trí tuệ một trách nhiệm phải hoàn thành.
    • Làm trai đứngtrong trời đất, phải danh với núi sông. Nợ cầm thư phải trả cho xong. (Thân đấng nam nhi sống trong trời đất, phải lập được danh với non sông. Món nợ với sự nghiệp trí thức phải hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Văn chương (n): Các tác phẩm viết giá trị nghệ thuật.
  • Bút nghiên (n): Chỉ việc học hành, sách vở (bút nghiên mực).
  • Tửu cầm thi (n): Một khái niệm mở rộng, chỉ thú vui tao nhã của người xưa gồm rượu, đàn thơ ca.
Từ đồng nghĩa
  • Học vấn: Sự hiểu biết được nhờ học tập.
  • Văn nghiệp: Sự nghiệp văn chương.
Lưu ý sử dụng
  • "Cầm thư" một từ cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc khi nói về quan niệm sống của các nhà nho xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.